Câu trả lời ngắn gọn
Một lượng hay một cây vàng bằng 10 chỉ và 37,5 gram. Khi đổi sang đơn vị quốc tế, một lượng tương đương khoảng 1,20565 troy ounce.
1 lượng vàng = 1 cây vàng = 10 chỉ = 37,5 gram ≈ 1,20565 troy ounceBảng quy đổi nhanh
| Đơn vị | Khối lượng tương đương |
|---|---|
| 1 lượng vàng | 1 cây vàng |
| 1 lượng vàng | 10 chỉ |
| 1 lượng vàng | 100 phân |
| 1 lượng vàng | 37,5 gram |
| 1 lượng vàng | 0,0375 kilogram |
| 1 lượng vàng | Khoảng 1,20565 troy ounce |
| Đơn vị | Khối lượng tương đương |
|---|---|
| 1 chỉ | 3,75 gram |
| 1 chỉ | Khoảng 0,120565 troy ounce |
| 1 phân | 0,375 gram |
| 1 troy ounce | 31,1034768 gram |
| 1 troy ounce | Khoảng 8,29426 chỉ |
| 1 troy ounce | Khoảng 0,829426 lượng |
Lượng và cây có khác nhau không?
Trong cách gọi phổ biến tại Việt Nam, một cây vàng được hiểu tương đương một lượng vàng. Cả hai đều bằng 10 chỉ hoặc 37,5 gram.
Trên bảng giá, đơn vị có thể được ghi theo nhiều cách. Vì vậy, người xem không nên chỉ nhìn con số mà cần kiểm tra cả đơn vị đi kèm.
- Đồng/lượng.
- Nghìn đồng/lượng.
- Đồng/chỉ.
- Nghìn đồng/chỉ.
Một chỉ vàng bằng bao nhiêu gram?
Vì một lượng bằng 10 chỉ và 37,5 gram, một chỉ bằng 3,75 gram. Các đơn vị nhỏ hơn thường được tính theo quan hệ một chỉ bằng 10 phân và một phân bằng 0,375 gram.
1 chỉ = 37,5 ÷ 10 = 3,75 gram1 chỉ = 10 phân1 phân = 0,375 gram| Số chỉ | Khối lượng |
|---|---|
| 2 chỉ | 7,5 gram |
| 5 chỉ | 18,75 gram |
| 8 chỉ | 30 gram |
| 10 chỉ | 37,5 gram = 1 lượng |
Ounce vàng là loại ounce nào?
Trong thị trường kim loại quý, “ounce” thường có nghĩa là troy ounce, ký hiệu là oz t hoặc troy oz.
Theo London Bullion Market Association (LBMA), một troy ounce bằng 31,1034768 gram.
Troy ounce không giống ounce thông thường dùng trong một số hệ đo lường hàng hóa. Một ounce thông thường, còn gọi là avoirdupois ounce, có khối lượng khoảng 28,35 gram. Nếu dùng nhầm loại ounce, kết quả quy đổi giá vàng sẽ sai đáng kể.
1 troy ounce = 31,1034768 gramCách đổi một lượng vàng sang troy ounce
Lấy số gram chia cho 31,1034768 để đổi sang troy ounce. Với một lượng vàng, phép tính cho kết quả khoảng 1,205653 troy ounce; làm tròn còn 1,20565 troy ounce.
Số troy ounce = Số gram ÷ 31,103476837,5 ÷ 31,1034768 ≈ 1,205653 troy ounce1 lượng vàng ≈ 1,20565 troy ounceCách đổi troy ounce sang lượng vàng
Lấy số troy ounce nhân với 31,1034768 rồi chia cho 37,5 để đổi sang lượng vàng. Một troy ounce tương đương khoảng 0,829426 lượng hoặc 8,29426 chỉ.
Số lượng vàng = Số troy ounce × 31,1034768 ÷ 37,51 × 31,1034768 ÷ 37,5 ≈ 0,829426 lượng1 troy ounce ≈ 0,82943 lượng ≈ 8,29426 chỉVí dụ quy đổi nhiều khối lượng
| Khối lượng | Chỉ | Gram | Troy ounce, xấp xỉ |
|---|---|---|---|
| 0,1 lượng | 1 chỉ | 3,75 g | 0,120565 oz t |
| 0,5 lượng | 5 chỉ | 18,75 g | 0,602826 oz t |
| 1 lượng | 10 chỉ | 37,5 g | 1,205653 oz t |
| 2 lượng | 20 chỉ | 75 g | 2,411306 oz t |
| 5 lượng | 50 chỉ | 187,5 g | 6,028265 oz t |
| 10 lượng | 100 chỉ | 375 g | 12,056530 oz t |
Quy đổi khối lượng có đồng nghĩa với quy đổi giá không?
Không hoàn toàn. Quy đổi khối lượng chỉ cho biết quan hệ giữa lượng, chỉ, gram và troy ounce. Để quy đổi một mức giá vàng thế giới sang VNĐ/lượng, còn cần giá vàng quốc tế, tỷ giá USD/VND được lựa chọn, hệ số đổi khối lượng và quy tắc làm tròn của công cụ.
- Giá vàng quốc tế theo USD/troy ounce.
- Tỷ giá USD/VND được lựa chọn.
- Hệ số đổi từ troy ounce sang lượng.
- Quy tắc làm tròn của công cụ.
Công thức giá quy đổi tham khảo
Kết quả của công thức là giá quy đổi tham chiếu. Nó không mặc nhiên bằng giá mua vào hoặc bán ra của vàng miếng, vàng nhẫn hay vàng trang sức tại Việt Nam.
Giá trong nước còn có thể khác do sản phẩm, thương hiệu, cung cầu, chi phí và chính sách niêm yết của từng đơn vị. Hàm lượng vàng cũng là một yếu tố riêng: hai sản phẩm có cùng khối lượng nhưng khác độ tinh khiết không nhất thiết có cùng giá trị.
Bạn có thể xem công cụ quy đổi vàng trên giavangbac.app để đối chiếu dữ liệu, nhưng kết quả vẫn chỉ mang tính tham khảo.
Giá quy đổi VNĐ/lượng = Giá USD/troy ounce × Tỷ giá USD/VND × 37,5 ÷ 31,1034768Những nhầm lẫn thường gặp
Một lượng vàng có phải 1 ounce không?
Không. Một lượng vàng bằng 37,5 gram, trong khi một troy ounce bằng 31,1034768 gram. Do đó, một lượng lớn hơn một troy ounce và tương đương khoảng 1,20565 troy ounce.
Một lượng và một lạng thông thường có giống nhau không?
Không nên dùng “lạng” trong cách đo thực phẩm để suy ra khối lượng vàng. Trong giao dịch vàng tại Việt Nam, một lượng hoặc một cây được hiểu là 37,5 gram, không phải 100 gram.
Có thể dùng ounce 28,35 gram để tính giá vàng không?
Không. Giá kim loại quý quốc tế sử dụng troy ounce 31,1034768 gram. Dùng ounce thông thường sẽ tạo kết quả sai.
Một lượng vàng 18K và một lượng vàng 24K có cùng khối lượng không?
Có cùng khối lượng nếu cả hai đều đúng một lượng, tức 37,5 gram. Tuy nhiên, hàm lượng vàng nguyên chất khác nhau nên giá trị và giá niêm yết có thể khác.
Kết luận
Khi xem giá vàng, hãy luôn kiểm tra xem bảng đang dùng đồng/lượng, đồng/chỉ hay USD/troy ounce. Đúng đơn vị là điều kiện cần để so sánh và quy đổi dữ liệu chính xác.
1 lượng = 1 cây = 10 chỉ = 37,5 gram ≈ 1,20565 troy ounce1 troy ounce = 31,1034768 gram ≈ 8,29426 chỉ ≈ 0,82943 lượng