Đơn vị & quy đổi

Cách quy đổi giá vàng thế giới sang VNĐ/lượng chính xác

Từ một mức giá XAU/USD, bạn có thể ước tính giá vàng theo VNĐ/gram và VNĐ/lượng bằng hai hằng số khối lượng cùng tỷ giá USD/VNĐ. Bài viết này trình bày từng bước và chỉ rõ giới hạn của kết quả quy đổi.

Giá vàng thế giới USD/ounce nghĩa là gì?

XAU là mã thường dùng cho vàng, còn USD là đô la Mỹ. Khi giá được ghi là XAU/USD hoặc USD/ounce, con số thể hiện số đô la Mỹ cho một troy ounce vàng. Đây là đơn vị định giá thị trường quốc tế, không phải ounce thông thường dùng cho hàng hóa phổ thông.

Troy ounce và lượng vàng khác nhau thế nào?

LBMA xác định 1 troy ounce bằng chính xác 31,1034768 gram. Tại Việt Nam, Phụ lục IV của Nghị định 86/2012/NĐ-CP quy định 1 lượng dùng cho vàng, bạc bằng 37,5 gram. Vì vậy, một lượng tương đương khoảng 1,205653 troy ounce.

  • 1 troy ounce = 31,1034768 gram
  • 1 lượng = 37,5 gram = 10 chỉ
  • 1 lượng ≈ 1,205653 troy ounce

Công thức quy đổi sang VNĐ/gram và VNĐ/lượng

Gọi P là giá vàng thế giới theo USD/troy ounce và R là tỷ giá USD/VNĐ được chọn. Khi đó:

VNĐ/gram = P × R ÷ 31,1034768VNĐ/lượng = P × R × (37,5 ÷ 31,1034768)VNĐ/lượng ≈ P × R × 1,205653

Website sử dụng tỷ giá mua chuyển khoản USD/VNĐ của Vietcombank cho phép tính hiển thị. Nếu bạn dùng một loại tỷ giá khác, kết quả cũng sẽ thay đổi.

Ví dụ tính toán bằng số liệu minh họa

Giả sử giá vàng thế giới là 2.500 USD/troy ounce và tỷ giá là 25.000 VNĐ/USD:

Giá theo gram2.500 × 25.000 ÷ 31,1034768≈ 2.009.422 VNĐ/gram
Giá theo lượng2.500 × 25.000 × 1,205653≈ 75.353.312 VNĐ/lượng

Các con số trên chỉ minh họa cách tính và đã được làm tròn; chúng không phản ánh giá thị trường hiện tại.

Vì sao giá quy đổi không phải giá bán thực tế tại cửa hàng?

Kết quả trên chỉ chuyển đổi giá vàng quốc tế và tỷ giá ngoại tệ theo khối lượng. Giá niêm yết tại Việt Nam còn có thể chịu ảnh hưởng của cung cầu trong nước, thương hiệu, loại sản phẩm, độ tinh khiết, phí gia công, chi phí phân phối, thuế và biên độ mua–bán. Do đó, không nên dùng giá quy đổi như một báo giá giao dịch.

Công cụ quy đổi tự động trên giavangbac.app

Trang giá thế giới tự động lấy giá XAU/USD, áp dụng tỷ giá mua chuyển khoản USD/VNĐ và hiển thị kết quả theo VNĐ/lượng. Bạn có thể đối chiếu kết quả này với bảng giá vàng trong nước.

Xem giá vàng thế giới và kết quả quy đổiSo sánh giá vàng trong nước

Nguồn tham khảo

Bài viết liên quan

Tuổi vàng & trang sứcTuổi vàng là gì? Phân biệt vàng 24K, 18K và 14KĐọc bài viếtBiểu đồ giáCách xem biểu đồ nến giá vàng cho người mới bắt đầuĐọc bài viếtBảng giá vàngGiá mua vào và giá bán ra là gì?Đọc bài viếtĐơn vị vàngMột lượng vàng bằng bao nhiêu chỉ, gram và ounce?Đọc bài viết